Thiên Can天干
Giải thích chi tiết Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý
Thiên Can là gì?
Thiên Can gồm mười ký hiệu: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, phối với mười hai Địa Chi tạo thành lục thập hoa giáp. Mỗi can mang một hành và một tính âm dương cố định: Giáp là Dương Mộc, Ất là Âm Mộc, Bính là Dương Hỏa, Đinh là Âm Hỏa, cứ thế tiếp tục.
Dùng để làm gì khi luận Tứ trụ
Thiên can là phần trên của tứ trụ — can năm, tháng, ngày và giờ. Trong đó can ngày (Nhật chủ) đại diện cho chính đương số; quan hệ sinh khắc giữa các can còn lại với Nhật chủ tạo thành Thập Thần, căn cứ trực tiếp để luận lục thân, sự nghiệp và xu hướng tính cách. Ngoài ra còn phải xét ngũ hợp và tương xung giữa các thiên can.
Giới hạn của cách luận giải
Tượng nghĩa của thiên can (Giáp Mộc là cây rường cột, Ất Mộc là dây leo) là phép ví von dùng để tổ chức ngôn ngữ luận giải, không nên hiểu như mô tả theo nghĩa đen về người và việc trong đời thực.
Toàn bộ bài viết trong chủ đề này
Nội dung các bài dưới đây được viết bằng Tiếng Trung (Giản thể).
- Jia Wood Destiny Analysis: Exploring the Resilience and Wisdom of Life
- An In-Depth Exploration of Yi Wood in BaZi
- Bing Fire: Blazing Sun, Light of Civilization
- Ding Fire: The Lamplight of Civilization, the Spark of Wisdom
- Wu: A BaZi Interpretation of Unshakable Solidity
- Ji
- Exploring the BaZi Mysteries of Geng Metal
- Xin
- Ren: Yang Water, the Wellspring of Wisdom
- Gui: The Suppleness of Water, Embodiment of Wisdom and Perception
Khám phá lá số BaZi của bạn
Phân tích AI thông minh khám phá mô hình Ngũ Hành và con đường cuộc đời của bạn.
Lập lá số miễn phí