Bỏ qua đến nội dung chính
Z
Zhiming
Kiến thức chiêm tinh BaZi

Địa Chi地支

Giải thích chi tiết Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi

12 bài viếtCập nhật lần cuối

Địa Chi là gì?

Địa Chi gồm mười hai ký hiệu: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, tương ứng mười hai con giáp, mười hai tháng lệnh và mười hai canh giờ. Ngoài bản khí, mỗi địa chi còn tàng chứa một đến ba thiên can, gọi là «tàng can» hay «nhân nguyên».

Dùng để làm gì khi luận Tứ trụ

Địa chi là phần dưới của tứ trụ. Chi tháng (nguyệt lệnh) quyết định hướng lấy dụng của cách cục, chi ngày là cung phối ngẫu, chi giờ chủ về hậu vận và con cái. Các quan hệ lục hợp, tam hợp, lục xung, tương hình, tương hại giữa các địa chi là đầu mối chính để luận biến động cuộc đời và cát hung trong quan hệ.

Giới hạn của cách luận giải

Địa chi và con giáp không đồng nghĩa với lối nói giản lược kiểu «hợp tuổi khắc tuổi»; xem hợp hôn theo Bát Tự phải tổng hợp toàn cục, chỉ dựa vào con giáp xung hợp mà kết luận thì không đứng vững.

Toàn bộ bài viết trong chủ đề này

Nội dung các bài dưới đây được viết bằng Tiếng Trung (Giản thể).

Khám phá lá số BaZi của bạn

Phân tích AI thông minh khám phá mô hình Ngũ Hành và con đường cuộc đời của bạn.

Lập lá số miễn phí