Bỏ qua đến nội dung chính
Z
Zhiming

Lịch tháng

Hướng dẫn ngày tốt xấu

2026 Tháng 10

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
Tốt
Bình
Xấu

Ngày tốt trong tháng · 2026 Tháng 10

Những ngày được hoàng lịch truyền thống đánh giá là tốt trong tháng, kèm các việc nên làm của từng ngày (theo kiến trừ thập nhị trực và thần sát hằng ngày). Thuật ngữ hiển thị theo hoàng lịch chữ Hán; chọn ngày trong lịch để xem chi tiết.

  • 10/3八月廿三除宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/11九月初二成宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/13九月初四开宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/19九月初十定宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/23九月十四成宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/24九月十五收宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/25九月十六开宜 祭祀 · 祈福 · 酬神
  • 10/31九月廿二定宜 祭祀 · 祈福 · 酬神

Tốt 8 · Bình 13 · Xấu 10